kém cạnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị coi là thấp kém hơn, lép vế: Trạng thái hoặc vị thế của một người, một nhóm bị đánh giá là không bằng, yếu thế hoặc có ít ảnh hưởng hơn so với người/nhóm khác trong một mối quan hệ hoặc tình huống cụ thể.
- Có ít lợi thế hơn: Chỉ việc thiếu hụt về khả năng, điều kiện hoặc ưu thế so sánh.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Không chịu kém cạnh": Thể hiện thái độ không muốn thua thiệt, lép vế hoặc bị coi là thấp kém hơn người khác; quyết tâm vươn lên để bằng hoặc hơn.
- Cô ấy luôn nỗ lực học tập, quyết không chịu kém cạnh ai trong lớp.
- "Tự thấy mình kém cạnh": Cảm giác tự đánh giá bản thân ở vị trí thấp hơn, thường dẫn đến mặc cảm.
- Đừng tự thấy mình kém cạnh, mỗi người đều có thế mạnh riêng.
Biến thể và từ gần giống
- Kém vế: (Từ đồng nghĩa, cách nói khác) Cũng có nghĩa là ở vị thế thấp hơn, ít quan trọng hơn.
- Công ty con thường bị kém vế trong các quyết định của tập đoàn.
- Lép vế: (Từ đồng nghĩa) Chỉ vị trí không quan trọng, không có tiếng nói hoặc ảnh hưởng.
- Anh ta cảm thấy mình hoàn toàn lép vế trong cuộc họp gia đình.
Từ đồng nghĩa
- Thua thiệt: Chịu phần thiệt hơn, không được lợi bằng.
- Yếu thế: Ở vào vị trí có ít lợi thế, sức mạnh hơn.
Từ trái nghĩa
- Hơn hẳn: Vượt trội, tốt hơn nhiều.
- Ưu thế: Có lợi thế, vị thế cao hơn.
Thành ngữ liên quan
- "Kém cạnh về mọi mặt": Bị thua thiệt, lép vế trên tất cả các phương diện, khía cạnh.
- Đối thủ đó khiến chúng ta kém cạnh về mọi mặt: tài chính, công nghệ và nhân sự.
- "Chẳng kém cạnh gì": (Dùng trong câu phủ định để so sánh) Không hề thua kém.
- Trình độ của anh ấy chẳng kém cạnh gì các chuyên gia.
- Cg. Kém vế. Bị coi là hạng dưới, lép vế.